genus cladorhyncus

genus cladorhyncus

A black-necked stilt wades in shallow water, representing the genus Cladorhyncus.

Định nghĩa

Danh từ: - Chi Cladorhyncus: "genus cladorhyncus" một danh từ khoa học chỉ một chi chim trong họ Recurvirostridae, bao gồm một trong hai chi của loài chim cà kheo (stilts). Chi này tương tự như chim mỏ thìa (avocets) nhưng mỏ thẳng thay vì cong lên.

dụ sử dụng
  • (Chi Cladorhyncus bao gồm các loài như chim cà kheo sọc.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu chi Cladorhyncus để hiểu các mô hình di cư của chim.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "genus cladorhyncus" thường được dùng trong ngữ cảnh phân loại sinh học (taxonomy) để chỉ một nhóm loài chung đặc điểm giải phẫu, như mỏ thẳng chân dài.
    • The genus cladorhyncus is distinguished from other stilts by its straight bill. (Chi Cladorhyncus được phân biệt với các loài cà kheo khác nhờ mỏ thẳng.)
Biến thể từ gần giống
  • Cladorhyncus (danh từ riêng): tên chi, không biến thể.
  • Recurvirostridae (danh từ): họ chim bao gồm cả chi Cladorhyncus các loài chim mỏ thìa.
Từ đồng nghĩa
  • Chi cà kheo mỏ thẳng: tên gọi thông thường trong tiếng Việt để chỉ chi này.
  • Stilt genus: chi chim cà kheo (dùng trong ngữ cảnh không chính thức).
Các cụm từ liên quan
  • "genus cladorhyncus species": các loài thuộc chi Cladorhyncus.
    • The genus cladorhyncus species are found in Australia and New Zealand. (Các loài thuộc chi Cladorhyncus được tìm thấyÚc New Zealand.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "genus cladorhyncus", đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.

Từ gần giống